"unopposed" in Vietnamese
Definition
Không có ai phản đối hay cạnh tranh; thường dùng khi ai đó không bị thách thức trong bầu cử, thi đấu hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tin tức, bầu cử ('đắc cử không đối thủ') hoặc các cuộc thi không ai phản đối. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
She won the election unopposed.
Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử **không có đối thủ**.
The team scored an unopposed goal.
Đội đã ghi một bàn **không bị phản đối**.
He walked unopposed through the door.
Anh ấy đi qua cửa **không bị ngăn cản**.
She ran unopposed for class president, so she won easily.
Cô ấy tranh cử chủ tịch lớp **không có đối thủ** nên thắng dễ dàng.
With no one else applying, he got the job unopposed.
Không ai ứng tuyển thêm, nên anh ấy nhận được việc **không bị cạnh tranh**.
The proposal passed unopposed at the meeting.
Đề xuất đã được thông qua tại cuộc họp **không ai phản đối**.