Herhangi bir kelime yazın!

"unopened" in Vietnamese

chưa mở

Definition

Vật gì đó chưa bị mở ra, còn nguyên niêm phong hoặc chưa sử dụng, như hộp, chai hoặc thư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho gói hàng, chai lọ, thư từ còn nguyên. Không dùng với địa điểm như cửa hàng ('unopened store'). Mang ý nghĩa còn mới, chưa động chạm.

Examples

The jar was still unopened on the shelf.

Lọ đó vẫn còn **chưa mở** trên kệ.

She received an unopened letter from her friend.

Cô ấy nhận được một lá thư **chưa mở** từ bạn.

There are three unopened bottles in the fridge.

Có ba chai **chưa mở** trong tủ lạnh.

I found an unopened package at my door when I got home.

Khi về nhà, tôi thấy một gói hàng **chưa mở** trước cửa.

The cereal had expired but was still unopened.

Ngũ cốc đã hết hạn nhưng vẫn còn **chưa mở**.

Please return any unopened items for a full refund.

Vui lòng trả lại bất kỳ món hàng **chưa mở** nào để được hoàn tiền đầy đủ.