Herhangi bir kelime yazın!

"unoccupied" in Vietnamese

không có ngườibỏ trống

Definition

Không có ai ở, không được sử dụng, hay không thuộc về ai; còn trống hoặc sẵn có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phòng, nhà, chỗ ngồi hoặc vùng đất ('an unoccupied seat', 'unoccupied territory'), không dùng cho người (thay vào đó dùng 'không bận' hoặc 'rảnh').

Examples

The room is unoccupied.

Phòng này đang **không có người**.

This seat is unoccupied; you can sit here.

Chỗ này đang **bỏ trống**, bạn có thể ngồi ở đây.

The building has been unoccupied for years.

Tòa nhà này đã **bỏ trống** nhiều năm.

Luckily, I found an unoccupied spot right near the entrance.

May mà tôi tìm được một chỗ **bỏ trống** ngay gần lối vào.

Is that office still unoccupied, or has someone moved in?

Văn phòng đó vẫn còn **bỏ trống** hay đã có người vào?

We should keep the cabin unoccupied during the storm for safety.

Chúng ta nên để căn nhà nhỏ **không ai ở** trong suốt cơn bão để đảm bảo an toàn.