Herhangi bir kelime yazın!

"unobtrusively" in Vietnamese

một cách kín đáomột cách không gây chú ý

Definition

Làm việc gì đó một cách kín đáo, không gây chú ý hay làm phiền người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, đi với các động từ như 'enter', 'stand', 'observe'. 'Unobtrusively' không có nghĩa là bí mật mà là làm mọi việc không gây chú ý.

Examples

The waiter moved unobtrusively around the tables.

Người phục vụ di chuyển quanh các bàn **một cách kín đáo**.

She entered the room unobtrusively.

Cô ấy **một cách kín đáo** bước vào phòng.

He observed the meeting unobtrusively from the back.

Anh ấy **một cách không gây chú ý** quan sát cuộc họp từ phía sau.

If you need anything, I'll be here unobtrusively in the corner.

Nếu bạn cần gì, tôi sẽ **một cách kín đáo** ở góc này.

She snapped a few photos unobtrusively during the event.

Cô ấy đã chụp vài bức ảnh **một cách không gây chú ý** trong sự kiện.

He prefers to help unobtrusively, never seeking praise or attention.

Anh ấy thích giúp đỡ **một cách kín đáo**, không bao giờ muốn được khen ngợi hay chú ý.