Herhangi bir kelime yazın!

"unobtrusive" in Vietnamese

kín đáokhông gây chú ý

Definition

Chỉ người hoặc vật không gây chú ý; nhẹ nhàng, tinh tế, không nổi bật. Thường chỉ sự khiêm tốn hoặc cách hiện diện lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính để nói về sự hiện diện nhẹ nhàng, không đập vào mắt. Có thể dùng với ‘thiết kế’, ‘phong cách’, ‘cách cư xử’. Không giống như ‘invisible’ (không nhìn thấy được).

Examples

He wore an unobtrusive suit to the meeting.

Anh ấy mặc một bộ vest **kín đáo** đến cuộc họp.

The building's unobtrusive design blends with the neighborhood.

Thiết kế **kín đáo** của toà nhà hài hoà với khu phố.

She tried to be unobtrusive during the event.

Cô ấy cố gắng tỏ ra thật **kín đáo** trong suốt sự kiện.

Their unobtrusive help made a huge difference without anyone noticing.

Sự giúp đỡ **kín đáo** của họ tạo nên thay đổi lớn mà không ai hay biết.

He prefers unobtrusive background music in restaurants.

Anh ấy thích nhạc nền **kín đáo** trong các nhà hàng.

The security guards kept an unobtrusive watch on the crowd.

Các nhân viên bảo vệ lặng lẽ quan sát đám đông một cách **kín đáo**.