Herhangi bir kelime yazın!

"unobtainable" in Vietnamese

không thể có đượckhông thể đạt được

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó mà không thể có, đạt được hoặc sở hữu được, chẳng hạn vật, mục tiêu hay ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả văn nói và viết, nhất là với đồ vật, mục tiêu ngoài tầm với. Khác với 'unattainable' (khó đạt được), 'unobtainable' nhấn mạnh không thể nào có được.

Examples

The ticket was unobtainable for most people.

Vé đó **không thể có được** đối với hầu hết mọi người.

That rare flower is unobtainable in my country.

Loài hoa hiếm đó **không thể có được** ở nước tôi.

For some, happiness feels unobtainable.

Với một số người, hạnh phúc cảm giác như **không thể có được**.

No matter what I try, that promotion just seems unobtainable.

Dù tôi cố gắng thế nào, chức vụ thăng tiến đó vẫn **không thể có được**.

For years, that luxury bag was totally unobtainable unless you knew someone.

Trong nhiều năm, chiếc túi hàng hiệu đó hoàn toàn **không thể có được** trừ khi bạn quen biết ai đó.

Sometimes, the things we want most are the most unobtainable.

Đôi khi, những thứ ta muốn nhất lại là thứ **không thể có được** nhất.