Herhangi bir kelime yazın!

"unnoticed" in Vietnamese

không bị chú ýkhông ai để ý

Definition

Khi một điều gì đó không được ai chú ý hay nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'go unnoticed' chỉ việc không được chú ý, khác với 'invisible' là hoàn toàn không thể nhìn thấy.

Examples

Her hard work went unnoticed by her boss.

Sự chăm chỉ của cô ấy đã **không được chú ý** bởi sếp.

A small mistake can go unnoticed in a big project.

Một lỗi nhỏ có thể **không bị chú ý** trong một dự án lớn.

The thief entered the house unnoticed.

Tên trộm đã vào nhà **không bị chú ý**.

He tried to leave the party unnoticed, but his friends saw him.

Anh ấy cố gắng rời khỏi bữa tiệc **không ai để ý**, nhưng bạn bè vẫn nhìn thấy.

The changes they made at work didn’t go unnoticed by the team.

Những thay đổi họ làm ở chỗ làm không **không ai để ý** bởi cả nhóm.

Sometimes the best ideas remain unnoticed until someone points them out.

Đôi khi những ý tưởng tuyệt vời nhất vẫn **không được chú ý** cho đến khi có ai đó chỉ ra.