Herhangi bir kelime yazın!

"unnaturally" in Vietnamese

một cách không tự nhiênmột cách giả tạo

Definition

Diễn tả một cách mà điều gì đó không tự nhiên, bất thường hoặc khiến người ta cảm thấy giả tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, như 'im lặng một cách không tự nhiên', 'sáng một cách bất thường'. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu nói điều gì đó sai sai hoặc ép buộc.

Examples

He smiled unnaturally at the camera.

Anh ấy cười **một cách không tự nhiên** trước ống kính.

The child was unnaturally quiet all day.

Đứa bé đã **một cách không tự nhiên** im lặng suốt cả ngày.

His voice sounded unnaturally high.

Giọng của anh ấy nghe **một cách không tự nhiên** cao.

The colors in the photo looked unnaturally bright.

Màu sắc trong ảnh trông **một cách không tự nhiên** rực rỡ.

She was acting unnaturally friendly, which made me suspicious.

Cô ấy cư xử **một cách không tự nhiên** thân thiện, khiến tôi thấy nghi ngờ.

The meeting ended unnaturally fast—it felt rushed.

Cuộc họp kết thúc **một cách không tự nhiên** nhanh chóng—cảm giác rất vội.