"unmotivated" in Vietnamese
Definition
Không có mong muốn hay sự hứng thú để làm việc gì đó. Thường chỉ trạng thái tạm thời khi thiếu động lực, nhất là trong học tập hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm với các động từ như 'cảm thấy', 'trở nên', 'dường như'. Mang sắc thái lịch sự, không mang nghĩa lười biếng và thường dùng khi nói về cảm giác nhất thời.
Examples
He felt unmotivated at work today.
Hôm nay anh ấy cảm thấy **không có động lực** ở nơi làm việc.
Many students become unmotivated during long classes.
Nhiều học sinh trở nên **không có động lực** trong những tiết học dài.
When I am unmotivated, I find it hard to start new projects.
Khi tôi **không có động lực**, tôi cảm thấy khó bắt đầu dự án mới.
I’ve been feeling really unmotivated since the holidays ended.
Từ sau kỳ nghỉ, tôi thực sự **không có động lực**.
It’s normal to feel unmotivated sometimes, especially during tough times.
Thỉnh thoảng cảm thấy **không có động lực** là điều bình thường, nhất là trong thời điểm khó khăn.
Lately, I just can’t shake this unmotivated mood.
Gần đây, tôi không thể thoát khỏi tâm trạng **không có động lực** này.