"unmitigated" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn, không bị giảm nhẹ hay làm dịu chút nào; thường dùng với ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, chủ yếu đứng trước danh từ mang nghĩa tiêu cực như 'unmitigated disaster'. Hiếm khi dùng cho điều tích cực. Không dùng trước động từ.
Examples
The event was an unmitigated disaster.
Sự kiện đó là một thảm hoạ **hoàn toàn**.
His speech showed unmitigated arrogance.
Bài phát biểu của anh ấy thể hiện sự kiêu ngạo **tuyệt đối**.
The plan was an unmitigated failure.
Kế hoạch đó là một thất bại **hoàn toàn**.
Calling his behavior anything less than unmitigated rudeness would be too generous.
Gọi hành vi của anh ấy là bất cứ điều gì ngoài sự **hoàn toàn** thô lỗ là quá hào phóng.
It was unmitigated joy to finally see her.
Được gặp cô ấy cuối cùng là một niềm vui **tuyệt đối**.
Their attempt to fix the problem resulted in unmitigated chaos.
Nỗ lực sửa vấn đề của họ dẫn đến **hoàn toàn** hỗn loạn.