"unmistakably" in Vietnamese
Definition
Theo cách rõ ràng mà không thể nhầm lẫn với bất cứ gì khác; chắc chắn, rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh khi điều gì đó không thể bị nhầm lẫn; thường đứng trước tính từ hoặc sau động từ để mô tả cảm giác, đặc điểm hoặc cảm xúc.
Examples
The cake smells unmistakably like chocolate.
Chiếc bánh này **rõ ràng** có mùi sô cô la.
That is unmistakably her voice on the phone.
Tiếng nói đó **không thể nhầm lẫn** là của cô ấy qua điện thoại.
The sign was unmistakably clear.
Biển báo đó **rõ ràng** dễ hiểu.
His laughter is unmistakably loud at every party.
Tiếng cười của anh ấy ở mỗi bữa tiệc đều **rõ ràng** rất to.
Even from a distance, she looked unmistakably happy.
Ngay cả từ xa, cô ấy trông **rõ ràng** rất hạnh phúc.
That jacket is unmistakably his style.
Chiếc áo khoác đó **không thể nhầm lẫn** là phong cách của anh ấy.