Herhangi bir kelime yazın!

"unmilitary" in Vietnamese

không quân sựkhông có tính quân đội

Definition

Chỉ người hoặc vật không liên quan hoặc không mang đặc điểm riêng của quân đội, như sự kỷ luật cao hoặc phong cách lính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn viết, mô tả hoặc tình huống trang trọng. Không giống 'civilian' chỉ người không thuộc quân đội, từ này nhấn mạnh không mang tính quân sự.

Examples

His behavior was very unmilitary for a soldier.

Hành vi của anh ấy rất **không quân sự** đối với một người lính.

Wearing bright colors is considered unmilitary in the army.

Mặc đồ màu sắc sặc sỡ được coi là **không quân sự** trong quân đội.

His attitude was polite but very unmilitary.

Thái độ của anh ấy lịch sự nhưng lại rất **không quân sự**.

She has a rather unmilitary way of handling stress—she prefers to talk things through.

Cách cô ấy xử lý căng thẳng khá **không quân sự** — cô ấy thích trò chuyện để giải quyết.

His refusal to follow orders seemed quite unmilitary to the officers.

Việc anh ấy từ chối tuân theo mệnh lệnh bị các sĩ quan xem là rất **không quân sự**.

Even his walk was so relaxed, it appeared almost unmilitary.

Thậm chí cách anh ấy đi lại rất thong thả, trông gần như **không quân sự**.