Herhangi bir kelime yazın!

"unmentionables" in Vietnamese

đồ lót

Definition

Một cách nói hài hước hoặc cổ xưa để chỉ đồ lót, thường dùng khi ngại nói thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất không trang trọng, thường dùng trong trò đùa hoặc khi ai đó ngượng ngùng. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

She washed her unmentionables separately.

Cô ấy giặt riêng **đồ lót** của mình.

He forgot to pack his unmentionables for the trip.

Anh ấy quên mang theo **đồ lót** cho chuyến đi.

Please don't hang your unmentionables in the living room.

Đừng phơi **đồ lót** trong phòng khách nhé.

Oops! My unmentionables fell out of my bag at the airport.

Ôi! **Đồ lót** của mình rơi ra khỏi túi ở sân bay.

When grandma talks about her unmentionables, everyone laughs.

Khi bà nói về **đồ lót** của mình, ai cũng cười.

I need to buy new unmentionables before school starts.

Tôi cần mua **đồ lót** mới trước khi nhập học.