"unmasking" in Vietnamese
Definition
Hành động làm lộ ra danh tính thật hoặc sự thật bị che giấu về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong báo chí, văn học hoặc khi nói về việc lật tẩy sự thật lớn. Dùng cho cả nghĩa đen và bóng.
Examples
His unmasking shocked everyone in the room.
Việc **vạch mặt** anh ấy khiến mọi người trong phòng sốc.
The movie ends with the villain's unmasking.
Bộ phim kết thúc với **vạch mặt** kẻ phản diện.
Her brave unmasking of the fraud helped many people.
Sự **vạch mặt** dũng cảm của cô ấy đã giúp nhiều người.
The journalist's article led to the unmasking of the politician's secrets.
Bài báo của nhà báo đã dẫn đến việc **vạch mặt** bí mật của chính trị gia.
After years of lying, his sudden unmasking ruined his reputation.
Sau nhiều năm nói dối, sự **vạch mặt** bất ngờ đã hủy hoại danh tiếng của anh ấy.
Some people fear the consequences of unmasking their true selves.
Một số người sợ hậu quả của việc **lộ diện** con người thật.