Herhangi bir kelime yazın!

"unmasked" in Vietnamese

không đeo mặt nạbị vạch mặt

Definition

Không còn đeo mặt nạ, hoặc bị tiết lộ danh tính/thật chất thật sự sau khi đã che giấu hoặc giả vờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (không đeo mặt nạ) và nghĩa bóng (bị lộ bí mật, bóc trần thủ đoạn). Thường gặp trong truyện trinh thám hoặc khi nói về ai đó bị vạch mặt.

Examples

The thief was finally unmasked by the police.

Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát **vạch mặt**.

She spoke unmasked at the meeting, telling the truth.

Cô ấy đã nói **thẳng thắn** tại cuộc họp, chia sẻ sự thật.

The actor stood unmasked on stage at the end of the play.

Nam diễn viên đứng **không đeo mặt nạ** trên sân khấu khi vở kịch kết thúc.

When the truth came out, his lies were completely unmasked.

Khi sự thật được phơi bày, những lời nói dối của anh ấy hoàn toàn bị **vạch mặt**.

Everyone gasped as the magician was suddenly unmasked during the show.

Mọi người đều sững sờ khi ảo thuật gia bất ngờ bị **lộ mặt** trong buổi diễn.

He felt vulnerable being unmasked in front of his friends.

Anh ấy cảm thấy dễ tổn thương khi bị **vạch trần** trước bạn bè.