"unmanageable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó rất khó hoặc không thể kiểm soát, tổ chức hay xử lý hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tình huống, con người, vấn đề hoặc vật quá khó kiểm soát (ví dụ: 'unmanageable hair', 'unmanageable workload'). Mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông dụng như 'khó kiểm soát'.
Examples
The class became unmanageable when the teacher left the room.
Khi giáo viên rời khỏi phòng, lớp học trở nên hoàn toàn **khó kiểm soát**.
His curly hair is completely unmanageable without special products.
Mái tóc xoăn của anh ấy hoàn toàn **khó kiểm soát** nếu không dùng sản phẩm đặc biệt.
The project became unmanageable because of too many changes.
Dự án trở nên **không thể quản lý** vì có quá nhiều thay đổi.
If your schedule is unmanageable, you should consider delegating some tasks.
Nếu lịch trình của bạn đã **khó kiểm soát**, bạn nên xem xét giao một số việc cho người khác.
These kids are totally unmanageable after eating too much sugar.
Những đứa trẻ này trở nên hoàn toàn **khó kiểm soát** sau khi ăn quá nhiều đường.
Trying to fix every little problem at once just makes things unmanageable.
Cố gắng giải quyết mọi vấn đề cùng lúc chỉ làm mọi thứ **khó kiểm soát** hơn.