Herhangi bir kelime yazın!

"unmake" in Vietnamese

hoàn nguyênhủy bỏđảo ngược

Definition

Trả lại về trạng thái ban đầu hoặc xoá bỏ điều đã làm, đã tạo ra. Thường dùng khi muốn đảo ngược một quyết định hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn nói trang trọng, hiếm gặp trong hội thoại thường ngày. Có thể dùng thay cho 'undo'. Ví dụ: 'unmake a bed', 'unmake a law'.

Examples

She tried to unmake her mistake.

Cô ấy đã cố gắng **hoàn nguyên** sai lầm của mình.

It is hard to unmake a promise once it is given.

Rất khó để **hủy bỏ** một lời hứa khi đã đưa ra.

Please unmake the bed before you leave.

Làm ơn **dỡ** giường ra trước khi bạn rời đi.

Sometimes it's impossible to unmake the choices we've made.

Đôi khi không thể **hoàn nguyên** những lựa chọn mà chúng ta đã thực hiện.

No one can unmake the past, but we can learn from it.

Không ai có thể **làm lại** quá khứ, nhưng chúng ta có thể học hỏi từ nó.

The law was so unpopular that the government decided to unmake it.

Luật đó không được ủng hộ nên chính phủ quyết định **hủy bỏ** nó.