"unloved" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không được ai yêu thương hoặc không nhận được sự quan tâm từ người khác. Có thể dùng cho người hoặc vật bị bỏ bê.
Usage Notes (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho người mà còn chỉ những vật hay nơi bị bỏ mặc. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, tâm sự hơn là giao tiếp thông thường.
Examples
He felt unloved at school.
Cậu ấy cảm thấy **không được yêu thương** ở trường.
The old dog looked sad and unloved.
Con chó già trông buồn bã và **không được yêu thương**.
Some children feel unloved if their parents are always busy.
Một số trẻ cảm thấy **không được yêu thương** nếu cha mẹ lúc nào cũng bận rộn.
After the breakup, she spent months feeling totally unloved.
Sau khi chia tay, cô ấy đã dành nhiều tháng cảm thấy hoàn toàn **không được yêu thương**.
The abandoned house looked lonely and unloved.
Ngôi nhà bị bỏ hoang trông cô đơn và **không được yêu thương**.
Nobody wants to feel unloved, even for a moment.
Không ai muốn cảm thấy **không được yêu thương** dù chỉ một khoảnh khắc.