Herhangi bir kelime yazın!

"unlocking" in Vietnamese

mở khóa

Definition

Mở khóa là hành động làm cho một vật đã bị khóa trở nên mở, như mở cửa, mở điện thoại, hoặc truy cập thông tin, cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khóa vật lý, thiết bị điện tử, hoặc nghĩa ẩn dụ như 'unlocking potential'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'mở' hoặc 'tháo gỡ'.

Examples

He was unlocking the front door when I arrived.

Khi tôi đến, anh ấy đang **mở khóa** cửa trước.

Unlocking the computer requires a password.

**Mở khóa** máy tính cần có mật khẩu.

She is unlocking her phone.

Cô ấy đang **mở khóa** điện thoại của mình.

They're unlocking new features in the app every month.

Họ **mở khóa** các tính năng mới trong ứng dụng mỗi tháng.

Unlocking your creativity can help solve problems.

**Mở khóa** sự sáng tạo của bạn có thể giúp bạn giải quyết vấn đề.

I spent half an hour unlocking that puzzle, but I finally got it.

Tôi đã mất nửa tiếng để **mở khóa** câu đố đó, nhưng cuối cùng cũng làm được.