Herhangi bir kelime yazın!

"unloading" in Vietnamese

dỡ hàng

Definition

Hành động lấy hàng hóa hoặc vật dụng ra khỏi xe, tàu hoặc container. Thường dùng trong lĩnh vực vận tải, giao nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng cùng 'loading and unloading' trong ngữ cảnh logistics hoặc giao nhận. Chỉ dùng cho hành động lấy hàng ra, không phải đưa vào.

Examples

The unloading of the truck took one hour.

Việc **dỡ hàng** từ xe tải mất một tiếng.

Workers are unloading the boxes now.

Công nhân đang **dỡ hàng** các thùng ngay bây giờ.

We waited for the unloading to finish.

Chúng tôi đã đợi **việc dỡ hàng** hoàn tất.

The team handled the unloading quickly, so our goods were delivered on time.

Nhóm đã xử lý **việc dỡ hàng** rất nhanh nên hàng của chúng tôi được giao đúng hạn.

There's a delay with the unloading because of the rain.

Có sự chậm trễ trong **việc dỡ hàng** vì trời mưa.

She supervised the unloading at the warehouse to make sure nothing got damaged.

Cô ấy giám sát **việc dỡ hàng** tại kho để chắc chắn không có gì bị hỏng.