Herhangi bir kelime yazın!

"unleashes" in Vietnamese

giải phóngbung rathả ra

Definition

Làm cho điều gì đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc không kiểm soát được được giải phóng hoặc bắt đầu bùng phát. Thường dùng cho cảm xúc, sức mạnh hoặc hành động bộc phát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unleash' thường được dùng theo nghĩa mạnh, ẩn dụ như 'unleashes anger' (giải phóng cơn giận), 'unleashes creativity' (bung ra sự sáng tạo), hoặc 'unleashes a storm' (gây ra trận bão). Hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She unleashes her dog in the park every morning.

Cô ấy **thả ra** con chó của mình trong công viên mỗi sáng.

The movie unleashes a wave of emotions.

Bộ phim **giải phóng** một làn sóng cảm xúc.

A storm unleashes strong winds across the city.

Cơn bão **bung ra** những cơn gió mạnh khắp thành phố.

He really unleashes his creativity when he paints.

Anh ấy thật sự **bùng nổ** sự sáng tạo khi vẽ tranh.

Social media sometimes unleashes a lot of drama.

Mạng xã hội đôi khi **tạo ra** rất nhiều kịch tính.

Once he starts talking, he unleashes all his ideas at once.

Khi anh ấy bắt đầu nói, anh ấy **bung hết** tất cả ý tưởng cùng lúc.