Herhangi bir kelime yazın!

"unlearn" in Vietnamese

buông bỏ kiến thức cũquên điều đã học

Definition

Cố ý loại bỏ hoặc quên đi thói quen, kiến thức cũ để tiếp nhận cái mới tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi phát triển bản thân hoặc bỏ thói quen xấu: 'buông bỏ thói quen cũ.' Không dùng cho việc quên ngẫu nhiên.

Examples

It takes time to unlearn a bad habit.

Cần thời gian để **buông bỏ** một thói quen xấu.

We must unlearn what we think we know.

Chúng ta phải **buông bỏ** những gì mình nghĩ là biết.

Sometimes, you need to unlearn old ways to move forward.

Đôi khi, bạn cần **buông bỏ** cách cũ để tiến lên.

She had to unlearn everything she was taught about cooking when she moved to a new country.

Khi chuyển đến quốc gia mới, cô ấy phải **buông bỏ** tất cả kiến thức nấu ăn mình đã được dạy.

If you want to learn something new, sometimes you have to unlearn what you already know.

Muốn học cái mới, đôi khi bạn phải **buông bỏ** cái mình đã biết.

It’s hard to unlearn your first language’s grammar rules when picking up a new one.

Thật khó để **buông bỏ** quy tắc ngữ pháp ngôn ngữ mẹ đẻ khi học ngôn ngữ mới.