"unlatched" in Vietnamese
Definition
Tháo hoặc mở chốt để cửa, cửa sổ, hoặc hộp có thể mở ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cửa, cổng hay cửa sổ có chốt. Trang trọng hoặc miêu tả rõ hơn so với 'mở'. Hay dùng ở thể bị động (ví dụ: cửa bị mở chốt). Đôi khi mang ý nghĩa bóng để chỉ sự tiếp cận tự do.
Examples
She unlatched the gate and walked into the garden.
Cô ấy **mở chốt** cổng rồi đi vào vườn.
The window was unlatched during the storm.
Cửa sổ đã **mở chốt** trong cơn bão.
He unlatched the box to see what was inside.
Anh ấy **mở chốt** chiếc hộp để xem bên trong có gì.
I accidentally left the door unlatched last night.
Tôi vô tình để cửa **mở chốt** tối qua.
Make sure the cage is fully unlatched before you open it.
Hãy chắc chắn rằng lồng đã **mở chốt** hoàn toàn trước khi mở nó.
The barn door was unlatched, so the animals got out.
Cửa chuồng **mở chốt**, nên các con vật đã ra ngoài.