Herhangi bir kelime yazın!

"unknowns" in Vietnamese

điều chưa biếtẩn số (toán học)

Definition

‘Điều chưa biết’ dùng để chỉ những người hoặc vật chưa được xác định rõ ràng hoặc chưa được khám phá. Trong toán học, từ này dùng cho các ẩn số, như x hay y.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unknowns' trong toán là các ẩn số cần tìm ('tìm các unknowns'). Trong đời thường, chỉ những yếu tố chưa rõ hoặc gây bất ngờ; không nên dùng cho 'người lạ' (strangers).

Examples

There are many unknowns in this science project.

Có rất nhiều **điều chưa biết** trong dự án khoa học này.

We need to find the unknowns in the equation.

Chúng ta cần tìm **ẩn số** trong phương trình.

The police are still looking for the unknowns involved in the case.

Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm những **điều chưa biết** liên quan đến vụ án.

Starting a business always involves a few unknowns.

Khi khởi nghiệp luôn có vài **điều chưa biết**.

We're trying to plan ahead for the unknowns that might come up.

Chúng tôi đang cố gắng lên kế hoạch trước cho những **điều chưa biết** có thể xảy ra.

The future is full of unknowns, but that's what makes it exciting.

Tương lai đầy những **điều chưa biết**, và điều đó làm nó trở nên thú vị.