"unknowing" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không biết hoặc không ý thức về một sự việc hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; 'an unknowing victim' là 'nạn nhân không biết gì'. Không mang hàm ý tiêu cực như 'ignorant'.
Examples
She gave an unknowing answer to the question.
Cô ấy trả lời một cách **không biết** cho câu hỏi đó.
The unknowing child played in the street.
Đứa trẻ **không biết** chơi ngoài đường.
He made an unknowing mistake at work.
Anh ấy mắc một lỗi **không biết** ở nơi làm việc.
She was unknowing of the plan and showed up early.
Cô ấy **không biết** về kế hoạch và đã đến sớm.
Many unknowing tourists fell for the scam.
Nhiều du khách **không biết** đã bị lừa.
He hurt her feelings in his unknowing way.
Anh ấy vô tình làm tổn thương cô bằng cách **không biết** của mình.