Herhangi bir kelime yazın!

"unjustly" in Vietnamese

một cách bất công

Definition

Khi một việc gì đó diễn ra không công bằng, không đúng lẽ phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc đạo đức. Có thể gặp trong cụm như 'unjustly accused', 'unjustly treated', 'unjustly punished'. Trang trọng hơn 'unfairly'.

Examples

He was unjustly punished for something he didn't do.

Anh ấy đã bị phạt **một cách bất công** cho điều mà mình không làm.

Many people were unjustly accused during the trial.

Nhiều người đã bị **một cách bất công** buộc tội trong phiên toà.

She felt unjustly treated by her boss.

Cô ấy cảm thấy mình bị sếp đối xử **một cách bất công**.

The company fired several workers unjustly during the crisis.

Công ty đã sa thải một số nhân viên **một cách bất công** trong khủng hoảng.

Many believe he’s still unjustly in prison after all these years.

Nhiều người tin rằng sau ngần ấy năm, anh ấy vẫn còn **một cách bất công** bị giam trong tù.

If you ever feel unjustly blamed at work, talk to someone you trust.

Nếu bạn từng cảm thấy bị đổ lỗi **một cách bất công** ở nơi làm việc, hãy nói với người bạn tin tưởng.