Herhangi bir kelime yazın!

"unite against" in Vietnamese

đoàn kết chống lại

Definition

Cùng nhau hợp tác để chống lại ai đó hoặc điều gì đó. Thường sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói đến sự hợp tác tập thể chống lại một vấn đề chung ('đoàn kết chống lại bất công'). Thường mang nghĩa tích cực và đoàn kết.

Examples

People need to unite against bullying in schools.

Mọi người cần **đoàn kết chống lại** nạn bắt nạt trong trường học.

We must unite against climate change.

Chúng ta phải **đoàn kết chống lại** biến đổi khí hậu.

The team decided to unite against their tough opponent.

Đội quyết định **đoàn kết chống lại** đối thủ mạnh.

Communities often unite against threats like floods or fires.

Các cộng đồng thường **đoàn kết chống lại** các mối đe dọa như lũ lụt hoặc cháy rừng.

When we unite against injustice, change becomes possible.

Khi chúng ta **đoàn kết chống lại** bất công, sự thay đổi trở nên khả thi.

It took a crisis for everyone to finally unite against corruption.

Phải đến khi có một cuộc khủng hoảng thì mọi người mới **đoàn kết chống lại** tham nhũng.