"unitarian" in Indonesian
Definition
Unitarian là người thuộc nhóm tôn giáo tin rằng Thượng đế chỉ có một, không phải Ba Ngôi. Cũng có thể chỉ người chú trọng sự thống nhất trong các lĩnh vực khác.
Usage Notes (Indonesian)
'Unitarian' chủ yếu để chỉ người trong nhóm Cơ Đốc giáo cấp tiến không tin Ba Ngôi. Dùng chữ hoa cho nghĩa tôn giáo, thường chữ thường khi nói về sự thống nhất chung.
Examples
He is a Unitarian and attends a special church.
Anh ấy là một **Unitarian** và tham gia một nhà thờ đặc biệt.
The Unitarian view is different from traditional Christianity.
Quan điểm của **Unitarian** khác với đạo Cơ Đốc truyền thống.
My neighbor is a Unitarian.
Hàng xóm của tôi là một **Unitarian**.
Many Unitarians support open and inclusive communities.
Nhiều **Unitarian** ủng hộ cộng đồng cởi mở và hòa nhập.
Historically, Unitarian beliefs led to major debates within the church.
Trong lịch sử, niềm tin **Unitarian** từng gây ra nhiều tranh cãi lớn trong giáo hội.
You don’t have to be a Unitarian to appreciate their values of tolerance and unity.
Bạn không cần là **Unitarian** để trân trọng các giá trị bao dung và thống nhất của họ.