Herhangi bir kelime yazın!

"unionize" in Vietnamese

thành lập công đoàngia nhập công đoàn

Definition

Người lao động lập ra hoặc tham gia công đoàn để bảo vệ quyền lợi và cải thiện điều kiện làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc hoặc lao động. Có thể nói “công nhân muốn thành lập công đoàn” hoặc “họ đã công đoàn hóa nhà máy.”

Examples

The workers want to unionize their factory.

Công nhân muốn **thành lập công đoàn** tại nhà máy của họ.

Some employees decided to unionize to get better pay.

Một số nhân viên quyết định **thành lập công đoàn** để được trả lương tốt hơn.

It is legal to unionize in most countries.

Ở hầu hết các nước, **thành lập công đoàn** là hợp pháp.

They managed to unionize despite the company's resistance.

Dù công ty phản đối, họ vẫn **thành lập được công đoàn**.

Many tech workers are trying to unionize for collective bargaining.

Nhiều nhân viên công nghệ đang cố gắng **thành lập công đoàn** để thương lượng tập thể.

It’s not easy to unionize in small startups.

Không dễ để **thành lập công đoàn** trong các startup nhỏ.