"uninteresting" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó không khiến bạn chú ý hay hào hứng; thường là nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uninteresting' mang tính trung lập hoặc lịch sự, dùng để diễn đạt sự thiếu hứng thú một cách nhẹ nhàng, còn 'nhàm chán' hay 'không thú vị' thân mật hơn.
Examples
This book is very uninteresting.
Cuốn sách này rất **không thú vị**.
The movie was uninteresting and slow.
Bộ phim **không thú vị** và chậm.
He found the lecture uninteresting.
Anh ấy thấy bài giảng **không thú vị**.
Honestly, the story was just so uninteresting that I stopped reading halfway.
Thật lòng mà nói, câu chuyện quá **không thú vị** nên tôi đã dừng lại giữa chừng.
I’m sorry, but your proposal sounds kind of uninteresting to me.
Xin lỗi, nhưng đề xuất của bạn nghe có vẻ **không thú vị** với tôi.
The meeting felt pretty uninteresting, so I kept checking my phone.
Buổi họp cảm thấy khá **không thú vị**, nên tôi cứ liên tục kiểm tra điện thoại.