Herhangi bir kelime yazın!

"uninterested" in Vietnamese

không quan tâm

Definition

Không muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào việc gì đó; không biểu lộ sự quan tâm hay tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường bị nhầm lẫn với 'disinterested' (khách quan, không thiên vị). 'Uninterested' chỉ sự thiếu tò mò hoặc nhiệt tình, thường dùng với 'seem', 'look', 'act'.

Examples

She looked uninterested during the meeting.

Cô ấy trông **không quan tâm** trong cuộc họp.

The students seemed uninterested in the lesson.

Các học sinh có vẻ **không quan tâm** đến bài học.

He is uninterested in sports.

Anh ấy **không quan tâm** đến thể thao.

She sounded completely uninterested when I told her the news.

Khi tôi kể tin tức, cô ấy nghe có vẻ hoàn toàn **không quan tâm**.

If you're uninterested, you don't have to come.

Nếu bạn **không quan tâm**, bạn không cần phải đến.

He gave me an uninterested shrug and walked away.

Anh ấy nhún vai một cách **không quan tâm** rồi bỏ đi.