Herhangi bir kelime yazın!

"unintentional" in Vietnamese

không cố ývô tình

Definition

Điều gì đó không cố ý là điều xảy ra một cách ngẫu nhiên, không được lên kế hoạch hay cố tình thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước các danh từ như 'lỗi' (mistake), 'hậu quả' (consequence); đối lập với 'cố ý' (intentional). Không dùng kèm động từ.

Examples

It was an unintentional error on the report.

Đó là một lỗi **không cố ý** trong báo cáo.

Sometimes people say things that are unintentional.

Đôi khi con người nói những điều **không cố ý**.

The damage was unintentional but serious.

Thiệt hại **không cố ý**, nhưng rất nghiêm trọng.

His unintentional joke made everyone laugh.

Câu đùa **không cố ý** của anh ấy khiến mọi người cười.

There were some unintentional consequences to their decision.

Có một số hậu quả **không cố ý** từ quyết định của họ.

My comment was unintentional—I didn’t mean to offend you.

Bình luận của tôi là **không cố ý**—tôi không định làm bạn buồn.