Herhangi bir kelime yazın!

"unintelligent" in Vietnamese

không thông minhkém thông minh

Definition

Chỉ người hoặc vật không dễ tiếp thu, học hỏi hoặc suy nghĩ tốt; thiếu khả năng nhận thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và nhẹ nhàng hơn 'ngu ngốc'. Thường gặp trong văn viết hoặc bối cảnh lịch sự, dùng với người cần cẩn trọng vì có thể gây tổn thương.

Examples

The test is not for unintelligent students.

Bài kiểm tra này không dành cho học sinh **không thông minh**.

He thinks animals are unintelligent, but that's not true.

Anh ấy nghĩ động vật **không thông minh**, nhưng điều đó không đúng.

Being unintelligent does not mean you cannot be kind.

Là người **không thông minh** không có nghĩa là bạn không thể tốt bụng.

Calling someone unintelligent can really hurt their feelings.

Gọi ai đó là **không thông minh** có thể làm họ buồn thực sự.

The robot may seem unintelligent, but it keeps learning.

Con robot có vẻ **không thông minh**, nhưng nó vẫn học hỏi.

I don’t think it’s fair to call that idea unintelligent—it just needs more work.

Tôi không nghĩ gọi ý tưởng đó là **không thông minh** là đúng — nó chỉ cần hoàn thiện thêm.