Herhangi bir kelime yazın!

"unimpeded" in Vietnamese

không bị cản trở

Definition

Diễn tả điều gì đó diễn ra một cách trôi chảy mà không bị ngăn cản hoặc cản trở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, đi kèm các từ như 'không bị cản trở dòng chảy', 'phát triển không bị cản trở'. Không dùng cho cảm xúc cá nhân hay hạn chế pháp lý.

Examples

The river flowed unimpeded through the valley.

Dòng sông chảy **không bị cản trở** qua thung lũng.

She had an unimpeded view of the mountains.

Cô ấy có tầm nhìn **không bị cản trở** ra dãy núi.

Traffic flowed unimpeded after the accident was cleared.

Giao thông đã lưu thông **không bị cản trở** sau khi tai nạn được giải quyết.

Technology should enable unimpeded access to information for everyone.

Công nghệ nên tạo điều kiện cho mọi người có **không bị cản trở** truy cập thông tin.

The company’s unimpeded growth surprised the market.

Sự tăng trưởng **không bị cản trở** của công ty đã làm bất ngờ thị trường.

After the policy change, data could move unimpeded between departments.

Sau khi thay đổi chính sách, dữ liệu có thể di chuyển **không bị cản trở** giữa các phòng ban.