"unimaginative" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật không có sự sáng tạo hoặc ý tưởng mới; không nghĩ ra những điều mới mẻ hay thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phê bình, ví dụ 'unimaginative solution', 'unimaginative teacher'. Diễn đạt sự thiếu sáng tạo một cách lịch sự hoặc nhẹ nhàng.
Examples
His answers to the questions were very unimaginative.
Câu trả lời của anh ấy cho các câu hỏi rất **không sáng tạo**.
The movie was a bit unimaginative and boring.
Bộ phim hơi **không sáng tạo** và nhàm chán.
Her cooking is never unimaginative; she always tries new recipes.
Món ăn của cô ấy không bao giờ **không sáng tạo**; cô ấy luôn thử các công thức mới.
Their marketing campaign felt pretty unimaginative compared to their competitors'.
Chiến dịch marketing của họ cảm giác khá **không sáng tạo** so với đối thủ.
Calling his design 'safe' is just a polite way of saying it's unimaginative.
Gọi thiết kế của anh ấy là 'an toàn' thực ra chỉ là cách lịch sự nói rằng nó **không sáng tạo**.
If we go with such an unimaginative plan, we're not going to stand out.
Nếu chúng ta chọn một kế hoạch **không sáng tạo** như vậy, sẽ khó mà nổi bật được.