"unimaginably" in Vietnamese
Definition
Theo cách không ai có thể tưởng tượng được, quá lớn hoặc quá đặc biệt ngoài sức tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đứng trước các tính từ như 'lớn', 'đắt', 'khó' để nhấn mạnh mức độ cực kỳ, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
Examples
The universe is unimaginably large.
Vũ trụ **không thể tưởng tượng nổi** rộng lớn.
Climbing Mount Everest is unimaginably difficult.
Leo lên đỉnh Everest **không thể tưởng tượng nổi** khó khăn.
He was unimaginably happy when he saw his family again.
Anh ấy **không thể tưởng tượng nổi** hạnh phúc khi gặp lại gia đình.
The damage from the storm was unimaginably severe.
Thiệt hại do cơn bão gây ra **không thể tưởng tượng nổi** nghiêm trọng.
It's unimaginably expensive to live in that city now.
Bây giờ sống ở thành phố đó **không thể tưởng tượng nổi** đắt đỏ.
She solved the problem in an unimaginably clever way.
Cô ấy đã giải quyết vấn đề **không thể tưởng tượng nổi** thông minh.