"unify" in Vietnamese
Definition
Đưa nhiều người hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một nhóm, ý tưởng, hoặc hệ thống duy nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, tổ chức hoặc ý tưởng ('unify efforts', 'unify a country'). Không nên nhầm với 'combine' (phổ biến hơn) hay 'join' (mang nghĩa vật lý hơn).
Examples
The leaders agreed to unify the two clubs.
Các lãnh đạo đã đồng ý **hợp nhất** hai câu lạc bộ.
The countries want to unify their laws.
Các quốc gia muốn **thống nhất** luật pháp của họ.
Our goal is to unify the team.
Mục tiêu của chúng tôi là **thống nhất** cả đội.
We need something that can unify people from different backgrounds.
Chúng ta cần thứ gì có thể **thống nhất** những người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
These new rules are meant to unify the company's procedures across all offices.
Những quy định mới này nhằm **thống nhất** quy trình của công ty ở tất cả các văn phòng.
Music has the power to unify communities during difficult times.
Âm nhạc có sức mạnh để **kết nối** cộng đồng trong những lúc khó khăn.