Herhangi bir kelime yazın!

"unicycle" in Vietnamese

xe đạp một bánh

Definition

Xe đạp một bánh là loại phương tiện chỉ có một bánh, người lái phải giữ thăng bằng khi đạp. Thường được dùng cho biểu diễn hoặc luyện tập kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xe đạp một bánh' thường gặp trong xiếc, trình diễn đường phố, hoặc làm thú vui, không phải phương tiện đi lại thông thường. Đừng nhầm với 'xe đạp' (hai bánh) hoặc 'xe ba bánh'. Thường dùng với 'đạp xe đạp một bánh'.

Examples

He can ride a unicycle.

Anh ấy có thể đi **xe đạp một bánh**.

A unicycle has only one wheel.

**Xe đạp một bánh** chỉ có một bánh duy nhất.

The circus clown rides a unicycle.

Chú hề trong rạp xiếc đi **xe đạp một bánh**.

Learning to balance on a unicycle takes a lot of practice.

Học cách giữ thăng bằng trên **xe đạp một bánh** cần luyện tập rất nhiều.

I saw someone riding a unicycle down the street yesterday—it looked amazing!

Hôm qua tôi thấy ai đó đi **xe đạp một bánh** ngoài đường—trông rất ấn tượng!

Not everyone can keep their balance on a unicycle without falling.

Không phải ai cũng giữ được thăng bằng trên **xe đạp một bánh** mà không bị ngã.