"uni" in Vietnamese
Definition
Một cách nói rất thân mật (chủ yếu ở Anh) để gọi đại học, phổ biến giữa sinh viên khi trò chuyện thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong trò chuyện thân mật, nhắn tin, đặc biệt giữa sinh viên như "ở uni", "lịch uni". Tránh dùng ở văn bản/hoàn cảnh trang trọng.
Examples
I'm starting uni next week.
Tớ sẽ bắt đầu vào **uni** tuần tới.
She met her best friend at uni.
Cô ấy đã gặp bạn thân nhất tại **uni**.
He lives close to his uni campus.
Anh ấy sống gần khuôn viên **uni** của mình.
We have so many assignments this week at uni—I'm exhausted!
Tuần này có quá nhiều bài tập ở **uni**, tớ mệt hết hơi!
After uni, she's planning to travel for a year before working.
Sau **uni**, cô ấy dự định sẽ đi du lịch một năm rồi mới đi làm.
Are you coming to the party at uni tonight?
Bạn có đến buổi tiệc tối nay tại **uni** không?