"unhelpful" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật không giúp ích hoặc không làm cho mọi việc dễ dàng hơn. Thường dùng để nói về những ai không sẵn lòng hoặc không thể hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình nhẹ nhàng, ví dụ: 'an unhelpful comment' là nhận xét không hữu ích. Nhẹ hơn 'useless', chỉ là không giúp ích chứ không hoàn toàn tệ.
Examples
His advice was unhelpful.
Lời khuyên của anh ấy **không hữu ích**.
The instructions are unhelpful.
Hướng dẫn này **không hữu ích**.
She was unhelpful when I asked for support.
Khi tôi nhờ hỗ trợ, cô ấy **không hữu ích**.
That was a pretty unhelpful comment.
Đó là một nhận xét khá **không hữu ích**.
The staff at the desk were surprisingly unhelpful.
Nhân viên tại quầy thật ngạc nhiên vì **không hữu ích**.
Sorry if that sounded unhelpful, I just don't know the answer.
Xin lỗi nếu điều đó nghe có vẻ **không hữu ích**, tôi chỉ là không biết câu trả lời.