"unhappily" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách làm việc hay cảm nhận mà thể hiện sự buồn bã hoặc không vui. Thường nói về việc làm gì đó với tâm trạng buồn rầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unhappily' thường đi với hành động hoặc trạng thái cảm xúc như 'thở dài một cách buồn bã', rõ ràng hơn về sự thiếu hạnh phúc so với 'sadly' (đau buồn).
Examples
She looked unhappily out the window.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ **một cách buồn bã**.
He sighed unhappily when he heard the news.
Anh ấy thở dài **một cách buồn bã** khi nghe tin đó.
The dog waited unhappily by the door.
Chú chó chờ bên cửa **một cách buồn bã**.
They lived unhappily together for years before separating.
Họ đã sống cùng nhau **một cách không hạnh phúc** suốt nhiều năm trước khi chia tay.
She smiled, but it was unhappily forced.
Cô ấy cười, nhưng đó là nụ cười **một cách buồn bã** gượng gạo.
Unhappily, our team lost the game last night.
**Không may**, đội chúng tôi đã thua trận tối qua.