"unhappier" in Vietnamese
Definition
Dùng để so sánh khi ai đó cảm thấy không hạnh phúc hơn người khác hoặc hơn trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
'không hạnh phúc hơn' là dạng so sánh; thường đi với 'hơn'/'so với', hoặc dùng với 'cảm thấy'. 'Less happy' nghĩa tương tự nhưng dùng nhẹ nhàng hơn.
Examples
She felt unhappier after moving to the new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy **không hạnh phúc hơn**.
I am unhappier now than I was last year.
Bây giờ tôi **không hạnh phúc hơn** so với năm ngoái.
Tom is unhappier than his brother.
Tom **không hạnh phúc hơn** anh trai của mình.
Quitting his job just made him unhappier, not free.
Bỏ việc chỉ khiến anh ta **không hạnh phúc hơn**, chứ không phải tự do.
Ironically, she’s actually unhappier the more money she makes.
Oái oăm thay, cô ấy lại càng **không hạnh phúc** khi kiếm được nhiều tiền hơn.
You’ll only get unhappier if you keep comparing yourself to others.
Bạn sẽ chỉ **không hạnh phúc hơn** nếu cứ so sánh bản thân với người khác.