Herhangi bir kelime yazın!

"ungrounded" in Vietnamese

không có cơ sởkhông nối đất

Definition

Một điều gì đó được coi là không có cơ sở khi không dựa trên sự thật hay lý do hợp lý. Trong kỹ thuật, nó có nghĩa là thiết bị không được nối đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp nói về nỗi sợ, niềm tin không có cơ sở ('ungrounded fears/beliefs'). Trong kỹ thuật, thiết bị 'không nối đất' rất nguy hiểm khi sử dụng.

Examples

His accusations were completely ungrounded.

Những cáo buộc của anh ấy hoàn toàn **không có cơ sở**.

Many people have ungrounded fears of flying.

Nhiều người có nỗi sợ bay **không có cơ sở**.

This plug is ungrounded, so it might be dangerous.

Phích cắm này **không nối đất**, nên có thể nguy hiểm.

Her theory sounds interesting, but it's totally ungrounded in science.

Lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ thú vị, nhưng hoàn toàn **không có cơ sở** khoa học.

I didn't listen to the rumor since it was obviously ungrounded.

Tôi không nghe tin đồn đó vì rõ ràng nó **không có cơ sở**.

If an appliance is ungrounded, you could get an electric shock.

Nếu thiết bị **không nối đất**, bạn có thể bị điện giật.