Herhangi bir kelime yazın!

"ungenerous" in Vietnamese

keo kiệtkhông rộng lượng

Definition

Người không rộng lượng là người không muốn chia sẻ, giúp đỡ, hoặc cho đi. Thường dùng với tiền bạc, thời gian hoặc lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ungenerous' trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thường thay bằng 'keo kiệt'. Có thể nói về tiền, thời gian, hay lời khen.

Examples

He is ungenerous with his money.

Anh ấy rất **keo kiệt** với tiền của mình.

It was ungenerous of her not to help.

Cô ấy không giúp là hành động **không rộng lượng**.

The ungenerous gift disappointed the children.

Món quà **keo kiệt** đã làm các em nhỏ thất vọng.

Don't you think it's a bit ungenerous to keep all the cookies for yourself?

Bạn không nghĩ giữ hết bánh cho mình là hơi **keo kiệt** sao?

Her ungenerous comments made everyone uncomfortable.

Những bình luận **không rộng lượng** của cô ấy khiến ai cũng khó chịu.

People remember kindness, but they also notice when someone is ungenerous.

Người ta luôn nhớ đến sự tử tế, nhưng họ cũng nhận ra khi ai đó **keo kiệt**.