Herhangi bir kelime yazın!

"unfulfilling" in Vietnamese

không thỏa mãnkhông đem lại sự hài lòng

Definition

Diễn tả một việc hay trải nghiệm không khiến bạn cảm thấy hài lòng hoặc đáp ứng được mong muốn, năng lực của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc, mối quan hệ hoặc thói quen hàng ngày. Nhấn mạnh sự thiếu hài lòng kéo dài, không chỉ là chán nản nhất thời.

Examples

My job is unfulfilling.

Công việc của tôi **không thỏa mãn**.

This routine feels unfulfilling.

Thói quen này cảm thấy **không thỏa mãn**.

He left his unfulfilling job for something better.

Anh ấy đã rời bỏ công việc **không thỏa mãn** để tìm thứ tốt hơn.

Working all day and not feeling appreciated is so unfulfilling.

Làm việc cả ngày mà không được đánh giá cao thật sự **không thỏa mãn**.

She ended the unfulfilling relationship because she wanted more from life.

Cô ấy đã kết thúc mối quan hệ **không thỏa mãn** vì muốn nhiều hơn từ cuộc sống.

After years in an unfulfilling career, he finally changed paths.

Sau nhiều năm trong sự nghiệp **không thỏa mãn**, anh ấy cuối cùng cũng đã đổi hướng.