Herhangi bir kelime yazın!

"unfreezing" in Vietnamese

rã đônglàm tan băng

Definition

Quá trình làm cho một vật đã bị đông lạnh trở thành không còn đông lạnh nữa, thường áp dụng cho thực phẩm, nước hoặc các tình huống bị đình trệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học (thực phẩm, khí hậu, đàm phán). Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'rã đông'. Trong tâm lý học hoặc quản lý, chỉ sự thay đổi trạng thái trì trệ.

Examples

The unfreezing of the chicken took two hours.

Việc **rã đông** gà mất hai tiếng.

Spring brings the unfreezing of rivers.

Mùa xuân mang đến sự **tan băng** của các con sông.

The unfreezing process must be done safely.

Quá trình **rã đông** phải được thực hiện an toàn.

Negotiations began after the unfreezing of political relations.

Các cuộc đàm phán bắt đầu sau khi **quan hệ chính trị tan băng**.

The sudden unfreezing made the ice on the road very slippery.

Việc **tan băng** đột ngột làm cho băng trên đường rất trơn.

Proper unfreezing prevents bacteria from growing on meat.

**Rã đông** đúng cách ngăn vi khuẩn phát triển trên thịt.