Herhangi bir kelime yazın!

"unfreezes" in Vietnamese

rã đôngdỡ phong tỏa

Definition

Khi thứ gì đó không còn bị đóng băng nữa, thường do được làm ấm. Ngoài ra, cũng có nghĩa là cho phép sử dụng lại những thứ đã bị đóng băng, như tiền hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm bị đông lạnh hoặc khi nói về việc tiền/quyền bị hạn chế được sử dụng lại. Đối với thực phẩm hàng ngày, thường dùng 'rã đông'.

Examples

The chicken unfreezes after one hour out of the freezer.

Gà **rã đông** sau một giờ ngoài tủ đông.

She waits until the ice cream unfreezes before eating.

Cô ấy đợi đến khi kem **rã đông** rồi mới ăn.

The river unfreezes in spring.

Vào mùa xuân, dòng sông **rã đông**.

When the bank unfreezes your funds, you can finally use your money again.

Khi ngân hàng **dỡ phong tỏa** tài khoản của bạn, bạn có thể sử dụng tiền lại.

My computer always unfreezes after I restart it.

Máy tính của tôi luôn **hết bị treo** sau khi khởi động lại.

The team’s energy unfreezes once the coach inspires them.

Khi huấn luyện viên truyền cảm hứng, năng lượng của đội **rã đông**.