Herhangi bir kelime yazın!

"unfortunates" in Vietnamese

những người bất hạnhnhững người kém may mắn

Definition

Những người đang sống trong hoàn cảnh khó khăn, kém may mắn hoặc thiếu thốn các điều kiện sống cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn học, báo chí hoặc hoàn cảnh từ thiện để bày tỏ sự cảm thông. Không dùng cho những vấn đề nhỏ nhặt.

Examples

The charity gave food to the unfortunates in the city.

Tổ chức từ thiện đã trao thức ăn cho những **người bất hạnh** trong thành phố.

Many unfortunates lost everything in the flood.

Nhiều **người bất hạnh** đã mất hết mọi thứ trong trận lũ.

We should help the unfortunates in our community.

Chúng ta nên giúp đỡ các **người kém may mắn** trong cộng đồng.

During the harsh winter, shelters opened their doors to the city's unfortunates.

Trong mùa đông khắc nghiệt, các nhà tạm trú đã mở cửa cho **những người bất hạnh** trong thành phố.

It's easy to ignore the unfortunates, but everyone deserves compassion.

Thật dễ để phớt lờ **những người bất hạnh**, nhưng ai cũng xứng đáng được cảm thông.

Some of the unfortunates ended up living on the streets for years.

Một số **người bất hạnh** đã phải sống trên đường phố nhiều năm trời.