"unformed" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó chưa hoàn thành, chưa rõ ràng hoặc chưa có hình dạng cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trừu tượng, thường chỉ ý tưởng, kế hoạch hoặc phẩm chất chưa rõ ràng. Không dùng cho sinh vật trừ phi nói về sự phát triển.
Examples
The sculpture is still unformed and needs more work.
Bức tượng này vẫn còn **chưa hoàn chỉnh**, cần làm thêm nữa.
His idea is still unformed.
Ý tưởng của anh ấy vẫn còn **chưa định hình**.
The plan was too unformed to share with the team.
Kế hoạch quá **chưa hoàn chỉnh** nên không thể chia sẻ với nhóm.
Her thoughts on the subject seemed a bit unformed, but interesting.
Suy nghĩ của cô ấy về vấn đề này có vẻ còn **chưa định hình**, nhưng khá thú vị.
It’s just an unformed sketch right now – the details will come later.
Hiện giờ đó chỉ là một bản phác họa **chưa hoàn chỉnh** – các chi tiết sẽ được thêm sau.
When I was young, my ambitions were pretty unformed.
Khi tôi còn nhỏ, tham vọng của tôi khá là **chưa định hình**.