Herhangi bir kelime yazın!

"unforeseeable" in Vietnamese

không thể lường trướckhông dự đoán được

Definition

Điều gì đó mà ta không thể biết trước hoặc dự đoán được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'tình huống không thể lường trước'. Nhấn mạnh sự bất khả tiên đoán hoàn toàn.

Examples

The accident was caused by an unforeseeable event.

Tai nạn xảy ra do một sự kiện **không thể lường trước**.

We had to cancel the trip due to unforeseeable circumstances.

Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì những tình huống **không thể lường trước**.

Natural disasters are often unforeseeable.

Thiên tai thường là những điều **không thể lường trước**.

Nobody could have prepared for such an unforeseeable situation.

Không ai có thể chuẩn bị cho một tình huống **không thể lường trước** như vậy.

The delay was completely unforeseeable; nobody saw it coming.

Sự chậm trễ này hoàn toàn **không thể lường trước**; không ai đoán được điều đó.

Sometimes life throws unforeseeable challenges your way.

Đôi khi cuộc sống đặt ra những thử thách **không thể lường trước**.